silver vine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mắt mèo bạc: "silver vine" một loại cây dây leo cảnh nguồn gốc từ Đông Á, nổi bật với các đốm hoặc vệt màu trắng bạc. Cây này cho quả màu vàng, có thể ăn được, thường được trồng để trang trí.
dụ sử dụng
  • (Cây mắt mèo bạc trong vườn những chiếc với các đốm trắng bạc rất đẹp.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây mắt mèo bạc gần hàng rào để tăng thêm giá trị trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silver vine fruit": quả của cây mắt mèo bạc, thường màu vàng ăn được.

    • The silver vine fruit is edible and has a sweet taste. (Quả của cây mắt mèo bạc có thể ăn được vị ngọt.)
  • "silver vine leaves": của cây mắt mèo bạc, đặc điểm các vệt trắng bạc nổi bật.

    • The silver vine leaves are often used in traditional medicine. ( của cây mắt mèo bạc thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver vine (Actinidia polygama): tên khoa học của loại cây này, còn được gọi là "cây mắt mèo" hoặc "cây dây leo bạc".
    • Actinidia polygama, commonly known as silver vine, is native to Japan and China. (Actinidia polygama, thường được gọi là cây mắt mèo bạc, nguồn gốc từ Nhật Bản Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Catmint: một loại cây khác tác dụng tương tự đối với mèo, nhưng không phải "silver vine".
  • Matatabi: tên gọi tiếng Nhật của cây mắt mèo bạc, thường được dùng trong văn hóa Nhật Bản.
Các cụm từ liên quan
  • "silver vine extract": chiết xuất từ cây mắt mèo bạc, thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho mèo.

    • Many cat toys are infused with silver vine extract to attract cats. (Nhiều đồ chơi cho mèo được tẩm chiết xuất từ cây mắt mèo bạc để thu hút mèo.)
  • "silver vine powder": bột từ cây mắt mèo bạc, dùng làm phụ gia hoặc thảo dược.

    • Silver vine powder is sometimes added to cat food as a natural stimulant. (Bột từ cây mắt mèo bạc đôi khi được thêm vào thức ăn cho mèo như một chất kích thích tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silver vine".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "silver vine"

silver vine
A gardener tends to a silver vine climbing a wooden trellis.